カテゴリ:ベトナム語 暦
表示
カテゴリ「ベトナム語 暦」にあるページ
このカテゴリには 136 ページが含まれており、そのうち以下の 136 ページを表示しています。
C
M
T
- Tết
- 節
- Tết Dương lịch
- 節陽曆
- Tết Nguyên Đán
- 節元旦
- Tết Nguyên Tiêu
- 節元宵
- Tết Thanh minh
- 節清明
- Tết Trung thu
- 節中秋
- tháng này
- 𣎃呢
- tháng sau
- 𣎃𢖕
- tháng trước
- 𣎃𠓀
- thanh minh
- 清明
- thế kỷ
- 世紀
- thiên niên kỷ
- 千年紀
- thu phân
- 秋分
- thượng tuần
- 上旬
- tiết khí
- 節氣
- tiểu hàn
- 小寒
- tiểu mãn
- 小滿
- tiểu thử
- 小暑
- tiểu tuyết
- 小雪
- 𣎞
- 𦝄
- 𱜞
- 仲冬
- 仲夏
- 仲秋
- 仲春
- trung thu
- 中秋
- trung tuần
- 中旬
- tuần
- 旬
- tuần này
- 旬呢
- tuần sau
- 旬𢖕
- tuần trước
- 旬𠓀