コンテンツにスキップ

𬠽

出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』

タイーノム

[編集]

𬠽

タイー語

[編集]

[[カテゴリ:タイー語|! háng ]] 𬠽 *

[[カテゴリ:タイー語_名詞|! háng ]][[カテゴリ:タイーノム|! háng ]]

名詞

[編集]
  1. 店外市場の外。

コード等

[編集]
文字コード (文字集合規格)
-
中国
台湾
  • CNS 11643: 12面 0x2B51
  • 全字庫字形: 797521

参考文献

[編集]
  • Hoàng Triều Ân, editor (2003) Từ điển chữ Nôm Tày (ベトナム語), ハノイ: Nhà xuất bản Khoa học xã hội