コンテンツにスキップ
メインメニュー
メインメニュー
サイドバーに移動
非表示
案内
メインページ
コミュニティ・ポータル
カテゴリ
編集室
おしらせ
最近の更新
おまかせ表示
ヘルプ
検索
検索
表示
寄付
アカウント作成
ログイン
個人用ツール
寄付
アカウント作成
ログイン
目次
サイドバーに移動
非表示
ページ先頭
1
ベトナム語
ベトナム語
サブセクションを切り替えます
1.1
発音
1.2
名詞
1
1.2.1
派生語
1.3
名詞
2
1.4
動詞
1.4.1
派生語
目次の表示・非表示を切り替え
chứng
6 個の言語版
English
Ido
Malagasy
Polski
Tiếng Việt
中文
項目
議論
日本語
閲覧
編集
履歴を表示
ツール
ツール
サイドバーに移動
非表示
操作
閲覧
編集
履歴を表示
全般
リンク元
関連ページの更新状況
この版への固定リンク
ページ情報
このページを引用
短縮URLを取得する
QRコードをダウンロード
レガシーパーサーに切り替え
印刷/書き出し
ブックの新規作成
PDF 形式でダウンロード
印刷用バージョン
他のプロジェクト
表示
サイドバーに移動
非表示
出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』
chung
、
Chung
、
chúng
、
chưng
、
chùng
、
chùng
、および
Chüng
も参照。
ベトナム語
[
編集
]
発音
[
編集
]
(
ハノイ
)
IPA
(
?
)
:
[t͡ɕɨŋ˧˦]
(
フエ
)
IPA
(
?
)
:
[t͡ɕɨŋ˦˧˥]
(
ホーチミン
)
IPA
(
?
)
:
[cɨŋ˦˥]
名詞
1
[
編集
]
chứng
【
症
】
(
医学
)
症状
。
(
比喩
)
癖
(
くせ
)
。
派生語
[
編集
]
bá chứng
bệnh chứng
biến chứng
chứng bệnh
di chứng
đốc chứng
đối chứng
giở chứng
hội chứng
ngựa chứng
trái chứng
triệu chứng
trở chứng
名詞
2
[
編集
]
chứng
【
證
】
証明
。
動詞
[
編集
]
chứng
【
證
】
証明する。
派生語
[
編集
]
bảo chứng
bằng chứng
biện chứng
chứng chỉ
chứng cớ
chứng cứ
chứng dẫn
chứng giám
chứng khoán
chứng kiến
chứng lí
chứng lý
chứng minh
chứng minh thư
chứng nghiệm
chứng nhân
chứng nhận
chứng quả
chứng tá
chứng thư
chứng thực
chứng thương
chứng tích
chứng tỏ
chứng tri
chứng từ
công chứng
dẫn chứng
đối chứng
khảo chứng
kiểm chứng
làm chứng
luận chứng
minh chứng
nhân chứng
phản chứng
phép biện chứng
tang chứng
カテゴリ
:
ベトナム語 国際音声記号あり
ベトナム語
ベトナム語 名詞
ベトナム語 医学
ベトナム語 比喩
ベトナム語 動詞
検索
検索
目次の表示・非表示を切り替え
chứng
6 個の言語版
話題を追加