コンテンツにスキップ

tủ lạnh

出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』

ベトナム語

[編集]

発音

[編集]

名詞

[編集]

tủ lạnh*

  • (類別詞: cái
  1. (電化製品) 冷蔵庫
    類義語: tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh