tháng giêng
出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』
目次 |
[編集] ベトナム語
[編集] 発音
IPA: /tʰɐːŋ35 zeŋ33/
[編集] 名詞
- 一月。
[編集] 関連語
| ベトナム語の月名 | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| 1月 | 2月 | 3月 | 4月 | 5月 | 6月 |
| tháng giêng | tháng hai | tháng ba | tháng tư | tháng năm | tháng sáu |
| 7月 | 8月 | 9月 | 10月 | 11月 | 12月 |
| tháng bảy | tháng tám | tháng chín | tháng mười | tháng mười một | tháng mười hai |