コンテンツにスキップ

trưởng ga

出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』

ベトナム語

[編集]

語源

[編集]

trưởng <> + ga

発音

[編集]

名詞

[編集]

trưởng ga - 】

  1. (鉄道) 鉄道責任者駅長