カテゴリ:ベトナム語 名詞
表示
カテゴリ「ベトナム語 名詞」にあるページ
このカテゴリには 6,586 ページが含まれており、そのうち以下の 200 ページを表示しています。
(前のページ) (次のページ)A
- ác
- 惡
- 鵶
- ác khí
- 惡氣
- ác mộng
- 惡夢
- ác ý
- 惡意
- actini
- ai điếu
- 哀悼
- ai nấy
- 埃乃
- ái thê
- 愛妻
- ái tình
- 愛情
- am
- 庵
- âm
- 隂
- 音
- âm cực
- 陰極
- 陰陽
- âm dương
- âm dương đạo
- Âm Dương Đạo
- 陰陽道
- âm dương lịch
- 陰陽曆
- Âm Dương sư
- âm dương sư
- 陰陽師
- âm hạch
- 陰核
- âm hưởng
- 音響
- âm lịch
- 陰曆
- âm mưu
- 陰謀
- âm nhạc
- 音樂
- ám hiệu
- 暗號
- ám tiêu
- 暗礁
- ẩm thực
- 飲食
- amerixi
- ân
- 恩
- ăn chay
- 𫗒齋
- ân huệ
- 恩惠
- ân nhân
- 恩人
- an ổn
- 安穩
- ân tình
- 恩情
- an tĩnh
- 安靜
- an toàn
- 安全
- 案
- 印
- án kiện
- 案件
- ấn tượng
- 印象
- ẩn dụ
- 隱喻
- ang
- 𤮃
- anh
- 英
- anh em
- 英㛪
- anh hoa
- 櫻花
- anh hùng
- 英雄
- 英語
- anh trai
- 英𤳆
- anh tuấn
- 英俊
- 英文
- ánh
- 暎
- ánh sáng
- 暎𤏬
- ảnh
- 影
- ảnh hưởng
- 影響
- antimon
- 𬇚
- 奥
- 奧
- 袄
- 襖
- áo cưới
- 襖𡠣
- áo dài
- 襖𨱽
- áo làm việc
- 襖𫜵役
- áo lễ
- 襖禮
- áo lót
- 襖律
- áo mưa
- 襖𩅹
- áo ngực
- 襖𦞐
- áo tây
- 襖西
- ảo ảnh
- 幻影
- ảo giác
- 幻覺
- ảo hoặc
- 幻惑
- 幻想
- 邑
- áp giác
- 壓覺
- áp lực
- 壓力
- Ất Hợi
- 乙亥
- Ất Sửu
- 乙丑
- atatin
- 𤮥
- 𲍨
- ấu nhi
- 幼兒
- ấu niên
- 幼年
- ấu trĩ viên
- 幼稚園
- ấu trùng
- 幼蟲
- axít béo