tháng chín

出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』
ナビゲーションに移動 検索に移動

ベトナム語[編集]

発音[編集]

  • (ハノイ) IPA(?): /tʰaːŋ˧ˀ˦ ṯɕin˧ˀ˦/
  • (フエ) IPA(?): /tʰaːŋ˦˥ ṯɕin˦˥/
  • (ホーチミン) IPA(?): /tʰaːŋ˦ˀ˥ c̻ɨ̞̠n˦ˀ˥/

名詞[編集]

tháng chín𣎃𠃩*

  1. (月名) 九月
ベトナム語の月名 (→カテゴリ)
1月 2月 3月 4月 5月 6月
tháng giêng (𣎃正)
tháng một (𣎃沒)
tháng 1
tháng hai (𣎃𠄩)
tháng 2
tháng ba (𣎃𠀧)
tháng 3
tháng tư (𣎃四)
tháng 4
tháng năm (𣎃𠄼)
tháng 5
tháng sáu (𣎃𦒹)
tháng 6
7月 8月 9月 10月 11月 12月
tháng bảy (𣎃𦉱)
tháng 7
tháng tám (𣎃𠔭)
tháng 8
tháng chín (𣎃𠃩)
tháng 9
tháng mười (𣎃𨑮)
tháng 10
tháng mười một (𣎃𨑮𠬠)
tháng 11
tháng mười hai (𣎃𨑮𠄩)
tháng 12