tháng tám

出典: フリー多機能辞典『ウィクショナリー日本語版(Wiktionary)』
移動先: 案内検索

ベトナム語[編集]

名詞[編集]

tháng tám𣎃𠔭*

  1. 八月
ベトナム語の月名
1月 2月 3月 4月 5月 6月
tháng giêng (𣎃正)
tháng một (𣎃沒)
tháng hai (𣎃𠄩) tháng ba (𣎃𠀧) tháng tư (𣎃四) tháng năm (𣎃𠄼) tháng sáu (𣎃𦒹)
7月 8月 9月 10月 11月 12月
tháng bảy (𣎃𦉱) tháng tám (𣎃𠔭) tháng chín (𣎃𠃩) tháng mười (𣎃𨑮) tháng mười một (𣎃𨑮𠬠) tháng mười hai (𣎃𨑮𠄩)