カテゴリ:ベトナム語 固有名詞
表示
下位カテゴリ
このカテゴリには下位カテゴリ 6 件が含まれており、そのうち以下の 6 件を表示しています。
カテゴリ「ベトナム語 固有名詞」にあるページ
このカテゴリには 497 ページが含まれており、そのうち以下の 200 ページを表示しています。
(前のページ) (次のページ)A
B
- Ba Tư
- Ba-ha-mát
- Ba Lan
- 波蘭
- Ba Tây
- 波斯
- Bác-ba-đốt
- Bắc Băng Dương
- 北冰洋
- 北部
- Bắc cực
- Bắc Hàn
- 北韓
- Bắc Hán
- 北漢
- Bắc Kinh
- 北京
- Bắc Triều Tiên
- 北朝鮮
- Bách Tế
- 百濟
- Bạch Dương
- 白羊
- 冰島
- Bảo Bình
- 寶瓶
- Bảo Đại
- 保大
- Bê-la-rút
- Bê-li-xê
- Bê-nanh
- Bỉ
- 比
- Bình Nhưỡng
- 平壤
- Bô-li-vi-a
- Bồ Đào Nha
- 葡萄牙
- Bốt-xoa-na
- Bra-xin
- Bu-run-đi
- Buốc-ki-na Pha-xô
C
D
- Đài Loan
- 臺灣
- Đài Nam
- 臺南
- Đài Trung
- 臺中
- Đại Định
- 大定
- 大韓
- Đại Hàn Dân Quốc
- 大韓民國
- Đại Hàn Đế quốc
- Đại Hàn Đế Quốc
- 大韓帝國
- Đại Liên
- 大連
- Đại Nhật Như Lai
- 大日如來
- 大西洋
- Đại Trị
- 大治
- Dăm-bi-a
- 丹麥
- Đan Mạch
- Đào
- 陶
- Địa Cầu
- 地球
- Địa Trung Hải
- 地中海
- Diêm Vương
- 閻王
- Diêm Vương Tinh
- 閻王星
- Dim-ba-bu-ê
- Đỗ
- 杜
- Đoàn
- Doãn
- 尹
- 段
- 東北
- Đông Dương
- 東洋
- Đồng Khánh
- 同慶
- 突厥
- Đức
- 德
- Dương
- 楊
- Dương Cưu
- Duy Tân
- 維新